Từ điển Anh Việt
"foundation garment"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
foundation garment
foundation garment /faun'deiʃn'gɑ:mənt/
danh từ
đồ nịt của phụ nữ (như yếm nịt...)
Xem thêm:
foundation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
foundation garment
Từ điển WordNet
n.
a woman's undergarment worn to give shape to the contours of the body;
foundation